BẢNG XẾP HẠNG CÁC LOẠI CPU INTEL

  -  

Mới trên đây, trang tom’s HARDWARE bao gồm update bảng xếp hạng tính năng CPU tính đến tháng 5 năm 2021, bổ sung cập nhật hầu như bé chip Hãng Intel bộ vi xử lý Core nỗ lực hệ 11 cùng AMD Ryzen 5000 series. Ngay sau đây đã là bảng xếp thứ hạng tính năng gaming, tiếp sẽ là tính năng khi chạy những ứng dụng (bao hàm đối chọi luồng cùng đa luồng). Con chip mạnh mẽ nhất sẽ tiến hành tính là 100%, đều CPU còn sót lại đã mang nó làm tđam mê chiếu.

Bạn đang xem: Bảng xếp hạng các loại cpu intel

Bảng xếp thứ hạng hiệu năng đùa game

Tên CPUĐiểm gaming 1080pĐiểm gaming 1440pKiến trúcnhân/luồngXung Base/Boost GHzTDP
AMD Ryzen 9 5900X100%98.5%Zen 312 / 243.7 / 4.8105W
AMD Ryzen 9 5950X99.94%97.27%Zen 316 / 323.4 / 4.9105W
Hãng Intel Chip Core i9-11900K98.65%100%Rocket Lake8 / 163.5 / 5.3125W
AMD Ryzen 7 5800X96.71%96.54%Zen 38 / 163.8 / 4.7105W
AMD Ryzen 5 5600X96.49%96.23%Zen 36 / 123.7 / 4.665W
Intel Vi xử lý Core i9-10900K90.69%94.08%Comet Lake10 / 203.7 / 5.3125W
Intel bộ vi xử lý Core i9-10850K90.25%93.64%Comet Lake10 / 203.6 / 5.295W
Intel Vi xử lý Core i5-11600K89.66%92.98%Rocket Lake8 / 163.9 / 4.9125W
Hãng sản xuất Intel Vi xử lý Core i5-1140086.37%90.25%Rocket Lake6 / 122.6 / 4.465W
Intel bộ vi xử lý Core i7-10700K86.04%90.36%Comet Lake8 / 163.8 / 5.1125W
Hãng Intel Core i9-10980XE83.25%86.41%Cascade Lake-X18 / 363.0 / 4.8165W
Hãng sản xuất Intel W-3175X82.06%84.91%Skylake28 / 563.1 / 4.3225W
Intel Chip Core i9-9900KS81.20%87.25%Coffee Lake-R8 / 164.0 / 5.0127W
Intel Chip Core i7-10700/F~~Comet Lake8 / 162.9 / 4.865W
Hãng Intel bộ vi xử lý Core i5-10600K80.45%84.90%Comet Lake6 / 124.1 / 4.8125W
Intel Chip Core i7-9700K78.53%%83.41%Coffee Lake-R8 / 83.6 / 4.995W
Hãng sản xuất Intel Vi xử lý Core i9-9900K / F78.31%83.66%Coffee Lake-R8 / 163.6 / 5.095W
AMD Ryzen 9 3950X77.47%80.80%Zen 216 / 323.5 / 4.7105W
AMD Threadripper 3970X77.27%80.19%Zen 232 / 643.7 / 4.5280W
AMD Threadripper 3960X76.88%79.30%Zen 224 / 483.8 / 4.5280W
AMD Ryzen 7 3800XT76.57%81.51%Zen 28 / 163.9 / 4.7105W
AMD Threadripper 3990X76.47%80.14%Zen 264 / 1282.9 / 4.3280W
AMD Ryzen 9 3900XT76.45%80.77%Zen 212 / 243.8 / 4.7105W
AMD Ryzen 9 3900X~~Zen 212 / 243.8 / 4.6105W
Intel Vi xử lý Core i9-9980XE~~Skylake18 / 364.4 / 4.5165W
AMD Ryzen 9 3900~~Zen 212 / 243.1 / 4.3105W
AMD Ryzen 7 3700X76.91%81.32%Zen 28 / 163.6 / 4.465W
AMD Ryzen 7 3800X76.05%80.88%Zen 28 / 163.9 / 4.5105W
AMD Ryzen 5 3600XT75.33%79.95%Zen 26 / 123.8 / 4.595W
AMD Ryzen 5 360073.21%77.72%Zen 26 / 123.6 / 4.265W
Intel bộ vi xử lý Core i9-7960X~~Skylake16 / 322.8 / 4.2165W
Intel bộ vi xử lý Core i7-8700K73.04%78.56%Coffee Lake6 / 123.7 / 4.795W
AMD Ryzen 5 3600X72.98%77.73%Zen 26 / 123.8 / 4.495W
AMD Ryzen 3 3300X71.99%76.70%Zen 24 / 83.8 / 4.365W
Hãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i5-9600K71.54%77.24%Coffee Lake-R6 / 63.7 / 4.695W
AMD Threadripper Pro 39AMD Threadripper Pro 3995WX95WX70.59%71.24%Zen 264 / 1282.7 / 4.2280W
Intel bộ vi xử lý Core i5-8600K70.23%75.46%Coffee Lake6 / 63.6 / 4.395W
Hãng sản xuất Intel Vi xử lý Core i7-870069.95%75.74%Coffee Lake6 / 123.2 / 4.665W
Hãng Intel Core i7-8086K69.39%75.57%Coffee Lake6 / 124.0 / 5.095W
Intel Core i5-9400 / i5-9400F69.20%74.12%Coffee Lake6 / 62.9 / 4.165W
Intel bộ vi xử lý Core i5-840068.23%74.02%Coffee Lake6 / 62.8 / 4.065W
AMD Ryzen 5 3500X~~Zen 26 / 63.6 / 4.165W
AMD Ryzen 7 2700X63.14%68.43%Zen+8 / 163.7 / 4.3105W
AMD Ryzen 3 310061.60%66.02%Zen 24 / 83.8 / 3.965W
Hãng sản xuất Intel Core i9-7980XE~~Skylake18 / 362.6 / 4.2165W
Hãng sản xuất Intel Chip Core i9-7900X~~Skylake10 / 203.3 / 4.3140W
AMD Ryzen 7 Pro 4750G*~~Zen 2 / Vega8 / 163.6 / 4.465W
AMD Ryzen 5 2600X61.39%67.17%Zen+6 / 123.6 / 4.295W
Hãng Intel Vi xử lý Core i7-7700K~~Kaby Lake4 / 84.2 / 4.591W
AMD Threadripper 2990WX (GM)~~Zen+32 / 643.0 / 4.2250W
Hãng Intel Core i7-7820X~~Skylake8 / 163.6 / 4.3140W
AMD Threadripper 2950X (GM)~~Zen +16 / 323.5 / 4.4180W
AMD Threadripper 2970WX~~Zen +24 / 483.0 / 4.2250W
AMD Ryzen 7 2700~~Zen+8 / 163.2 / 4.165W
AMD Threadripper 1900X (GM)~~Zen8 / 163.8 / 4.0180W
Intel Vi xử lý Core i7-7700~~Kaby Lake4 / 83.6 / 4.265W
AMD Ryzen 5 2600~~Zen+6 / 123.4 / 3.965W
Hãng Intel bộ vi xử lý Core i7-7800X~~Skylake6 / 123.5 / 4.0140W
Intel Vi xử lý Core i5-7600K~~Kaby Lake4 / 43.8 / 4.291W
AMD Threadripper 1950X (GM)~~Zen16 / 323.4 / 4.0180W
AMD Threadripper 1920X (GM)~~Zen12 / 243.5 / 4.0180W
Intel Core i3-9350KF60.18%67.03%Coffee Lake4 / 44.0 / 4.691W
AMD Ryzen 7 1800X57.45%62.55%Zen8 / 163.6 / 4.095W
Hãng Intel Vi xử lý Core i5-7600~~Kaby Lake4 / 43.5 / 4.165W
Intel Core i3-8100~~Coffee Lake4 / 43.6 / –65W
Hãng Intel Core i5-7500~~Kaby Lake4 / 43.4 / 3.865W
Intel Chip Core i5-7400~~Kaby Lake4 / 43.0 / 3.565W
AMD Ryzen 7 1700X~~Zen8 / 163.8 / 3.995W
AMD Ryzen 5 1600AF~~Zen +6 / 123.2 / 3.665W
AMD Ryzen 7 1700~~Zen8 / 163.0 / 3.865W
Intel Core i3-8350K57.44%63.56%Coffee Lake4 / 44.0 / –91W
Hãng Intel Core i3-910055.43%61.80%Coffee Lake-R4 / 43.6 / 4.265W
AMD Ryzen 5 1600X53.32%58.90%Zen6 / 123.6 / 4.095W
AMD Ryzen 5 1600~~Zen6 / 123.2 / 3.665W
AMD Ryzen 5 3400G52.07%57.31%Zen +4 / 83.7 / 4.265W
Intel bộ vi xử lý Core i5-7400~~Kaby Lake4 / 43.0 / 3.565W
Hãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i3-810051.66%61.38%Coffee Lake4 / 43.6 / –65W
AMD Ryzen 3 3200G49.03%54.48%Zen +4 / 43.6 / 4.065W
AMD Ryzen 5 2400G47.83%52.10%Zen+4 / 83.6 / 3.965W
AMD Ryzen 5 1500X~~Zen4 / 83.5 / 3.765W
Intel Chip Core i3-7350K~~Kaby Lake2 / 44.2 / –60W
Hãng sản xuất Intel Pentium G5600~~Coffee Lake2 / 43.9 / –54W
AMD Ryzen 3 2200G44.97%49.93%Zen+4 / 43.5 / 3.765W
AMD Ryzen 3 1300X~~Zen4 / 43.5 / 3.765W
Intel Chip Core i3-7300~~Kaby Lake2 / 44.0 / –51W
Intel Pentium G560040.03%45.96%Coffee Lake2 / 43.9 / –54W
Intel Pentium G540039.01%44.53%Coffee Lake2 / 43.7 / –54W
Intel Vi xử lý Core i3-7100~~Kaby Lake2 / 43.9 / –51W
AMD Ryzen 5 1400~~Zen4 / 83.2 / 3.465W
Intel Pentium G4620~~Kaby Lake2 / 43.7 / –54W
Intel Pentium G4560~~Kaby Lake2 / 43.5 / –54W
AMD Athlon 3000G~~Zen+2 / 43.5 / –35W
AMD Athlon 240GE~~Zen2 / 43.5 / –35W
AMD Athlon 220GE~~Zen2 / 43.4 / –35W
AMD Athlon 200GE~~Zen2 / 43.2 / –35W
AMD Ryzen 3 1200~~Zen4 / 43.1 / 3.265W
Zhaoxin KaiXian KX-U6780A~~LuJiaZui 8 / 82.7 / –70W
AMD A10-9700~~Bristol Ridge4 / 43.5 / 3.865W

Bảng bên trên bao hàm CPU Intel Vi xử lý Core cố hệ 7 cho 11, với đó là CPU AMD Ryzen và Threadripper cả 4 rứa hệ. Bảng này được sắp xếp theo lắp thêm từ dựa vào hiệu năng chiến game sinh hoạt độ sắc nét 1080p, cột ngoài ra là hiệu năng sinh hoạt độ phân giải 1440p. Đối với hạng mục 1080p thì AMD Ryzen 9 5950X và Ryzen 9 5900X dẫn trước một tẹo đối với Intel Vi xử lý Core i9-11900K, tuy nhiên với độ phân giải 1440p thì Vi xử lý Core i9-11900K lại vượt lên dẫn đầu.

Xem thêm: Top 5 Thủ Môn Xuất Sắc Ghi Nhiều Bàn Thắng Nhất Thế Giới Của Mọi Thời Đại

*

Hiệu năng CPU được Đánh Giá dựa vào số điểm vừa đủ sau thời điểm benchmark các tựa game Borderlands 3, Hitman 2, Far Cry 5, Project CARS 3, Red Dead Redemption 2, Shadow of the Tomb Raider.

Xem thêm: Heartburn Là Gì, Thực Phẩm Nào Gây Ợ Nóng (Heartburn), Heartburn Là Gì

Bảng xếp hạng tính năng đối chọi luồng

Tên CPUHiệu năng đối kháng luồngKiến trúcNhân/LuồngXung Base/Boost GHzTDPHãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i9-11900K (ABT off/on)100% / 99.57%Rocket Lake8 / 163.5 / 5.3125WAMD Ryzen 9 5950X95.31%Zen 316 / 323.4 / 4.9105WAMD Ryzen 9 5900X93.69%Zen 312 / 243.7 / 4.8105WAMD Ryzen 7 5800X92.84%Zen 38 / 163.8 / 4.7105WHãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i5-11600K92.56%Rocket Lake8 / 163.9 / 4.9125WAMD Ryzen 5 5600X89.19%Zen 36 / 123.7 / 4.665WHãng Intel bộ vi xử lý Core i9-10900K86.68%Comet Lake10 / 203.7 / 5.3125WIntel bộ vi xử lý Core i9-10850K84.87%Comet Lake10 / 203.6 / 5.295WHãng sản xuất Intel Core i9-9900KS83.13%Coffee Lake-R8 / 164.0 / 5.0127WHãng sản xuất Intel Core i5-1140083.09%Rocket Lake6 / 122.6 / 4.465WHãng sản xuất Intel Chip Core i9-9900K82.63%Coffee Lake-R8 / 163.6 / 5.095WIntel Chip Core i7-10700K82.31%Comet Lake8 / 163.8 / 5.1125WIntel Core i7-9700K80.36%Coffee Lake-R8 / 83.6 / 4.995WAMD Ryzen 7 3800XT79.75%Zen 28 / 163.9 / 4.7105WAMD Ryzen 5 3600XT79.11%Zen 26 / 123.8 / 4.595WAMD Ryzen 9 3900XT78.86%Zen 212 / 243.8 / 4.7105WHãng sản xuất Intel Core i5-10600K78.79%Comet Lake6 / 124.1 / 4.125WAMD Ryzen 7 3800X78.37%Zen 28 / 163.9 / 4.5105WAMD Ryzen 9 3950X78.18%Zen 216 / 323.5 / 4.7105WAMD Ryzen 9 3900X77.68%Zen 212 / 243.8 / 4.6105WIntel Chip Core i7-10700/F~Comet Lake8 / 162.9 / 4.865WAMD Threadripper 3970X76.52%Zen 232 / 643.7 / 4.5280WAMD Threadripper 3960X76.42%Zen 224 / 483.8 / 4.5280WIntel Vi xử lý Core i7-8700K76.32%Coffee Lake6 / 123.7 / 4.795WAMD Ryzen 7 3700X76.29%Zen 28 / 163.6 / 4.465WAMD Ryzen 7 Pro 4750G~Zen 2, Vega8 / 163.6 / 4.465WIntel Core i7-8086K76.21%Coffee Lake6 / 124.0 / 5.095WAMD Ryzen 5 3600X75.85%Zen 26 / 123.8 / 4.495WIntel Vi xử lý Core i3-9350KF75.72%Coffee Lake4 / 44.0 / 4.691WAMD Ryzen 3 3300X75.62%Zen 24 / 83.8 / 4.365WHãng Intel Chip Core i5-9600K75.41%Coffee Lake-R6 / 63.7 / 4.695WHãng Intel Vi xử lý Core i9-10980XE75.24%Cascade Lake-X18 / 363.0 / 4.8165WAMD Threadripper 3990X75.10%Zen 264 / 1282.9 / 4.3280WHãng sản xuất Intel Core i7-870074.66%Coffee Lake6 / 123.2 / 4.665WAMD Threadripper Pro 3995WX74.20%Zen 264 / 1282.7 / 4.2280WAMD Ryzen 5 360073.02%Zen 26 / 123.6 / 4.265WIntel Core i9-9980XE~Skylake18 / 364.4 / 4.5165WHãng sản xuất Intel Core i7-7700K~Kaby Lake4 / 84.2 / 4.591WHãng Intel Vi xử lý Core i5-8600K71.08%Coffee Lake6 / 63.6 / 4.395WAMD Ryzen 7 2700X69.53%Zen+8 / 163.7 / 4.3105WHãng Intel Core i3-910069.20%Coffee Lake-R4 / 43.6 / 4.265WAMD Ryzen 3 310067.74%Zen 24 / 83.8 / 3.965WHãng sản xuất Intel bộ vi xử lý Core i5-9400 / -9400F67.67%Coffee Lake6 / 62.9 / 4.165WHãng sản xuất Intel Xeon W-3175X67.51%Skylake28 / 563.1 / 3.8225WAMD Ryzen 5 2600X66.78%Zen+6 / 123.6 / 4.295WHãng Intel Chip Core i3-8350K / -8350KF66.71%Coffee Lake4 / 44.0 / –91WIntel Chip Core i5-840066.03%Coffee Lake6 / 62.8 / 4.065WAMD Ryzen 5 3500X~Zen 26 / 63.6 / 4.165WAMD Ryzen 9 3900~Zen 212 / 243.1 / 4.365WHãng Intel bộ vi xử lý Core i3-7100~Kaby Lake2 / 43.9 / –51WAMD Threadripper 2950X~Zen +16 / 323.5 / 4.4180WAMD Threadripper 2990WX~Zen+32 / 643.0 / 4.2250WAMD Threadripper 2970WX~Zen +24 / 483.0 / 4.2250WAMD Ryzen 5 3400G64.86%Zen +4 / 83.7 / 4.265WAMD Ryzen 5 1600X63.62%Zen6 / 123.6 / 4.095WAMD Ryzen 7 1800X61.99%Zen8 / 163.6 / 4.095WIntel Chip Core i5-7400~Kaby Lake4 / 43.0 / 3.565WAMD Ryzen 3 3200G60.90%Zen +4 / 43.6 / 4.065WAMD Ryzen 5 2400G60.79%Zen+4 / 83.6 / 3.965WAMD Ryzen 3 1300X~Zen4 / 43.5 / 3.765WAMD Ryzen 5 1600AF~Zen6 / 123.2 / 3.665WIntel Pentium G560060.13%Coffee Lake2 / 43.9 / –54WHãng Intel Chip Core i3-810060.12%Coffee LakeChia sẻ